| UBND QUẬN TÂN BÌNH |
|
|
|
|
| TRƯỜNG THCS TRƯỜNG CHINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI HỌC SINH GIỎI CẤP THÀNH PHỐ |
|
| NĂM HỌC 2017 - 2018 |
|
| STT |
MÔN THI |
HỌ VÀ TÊN HỌC SINH |
LỚP |
KẾT QUẢ |
GHI CHÚ |
| 1 |
Văn |
Lê Ngọc Minh Hạnh |
9A2 |
Nhất |
Thủ khoa |
| 2 |
Văn |
Võ Thị Thanh Hằng |
9A1 |
Ba |
|
| 3 |
Văn |
Trần Thị Nguyệt Quý |
9A5 |
Nhì |
|
| 4 |
Văn |
Nguyễn Ngọc Tường Vy |
9A4 |
Nhất |
|
| 5 |
Tiếng Anh |
Lê Minh Khôi |
9A9 |
Nhất |
|
| 6 |
Tiếng Anh |
Trần Nguyệt Hà |
9A4 |
Ba |
|
| 7 |
Tiếng Anh |
Vũ Thảo Linh |
9A4 |
Ba |
|
| 8 |
Tiếng Anh |
Đỗ Ngọc Minh Thư |
9A4 |
Ba |
|
| 9 |
Tiếng Anh |
Đoàn Lê Hoàng Anh |
9A1 |
Nhì |
|
| 10 |
Toán |
Nguyễn Trang Thảo |
9A4 |
Nhì |
|
| 11 |
Sinh |
Nguyễn Đình Bách |
9A3 |
Ba |
|
| 12 |
Hóa |
Nguyễn Trọng Hiếu |
9A5 |
Ba |
|
| 13 |
Hóa |
Nguyễn Đình Ký |
9A5 |
Nhì |
|
| 14 |
Hóa |
Trương Hoàng Yến Nhi |
9A4 |
Ba |
|
| 15 |
Lý |
Trịnh Thị Thanh Thủy |
9A4 |
Ba |
|
| 16 |
Lý |
Cao Thị Vân Anh |
9A5 |
Nhì |
|
| 17 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Hà Quỳnh Anh |
9A1 |
Ba |
|
| 18 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Đỗ Nguyễn Châu Giang |
9A1 |
Nhì |
|
| 19 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Nguyễn Phúc Lam Khê |
9A1 |
Ba |
|
| 20 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Trần Minh Tường |
9A1 |
Nhất |
|
| 21 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Đặng Nguyễn Mai Anh |
9A4 |
Nhì |
|
| 22 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Trần Võ Vân Anh |
9A4 |
Nhì |
|
| 23 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Phan Trọng Nguyên |
9A4 |
Nhì |
|
| 24 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Khúc Hải Quỳnh |
9A4 |
Nhất |
|
| 25 |
Kiến thức tổng hợp thực tiễn |
Phạm Diễm Quỳnh |
9A4 |
Nhất |
|
| 26 |
Thực nghiệm khoa học tự nhiên |
Ngô Đình Bảo Khánh |
9A10 |
Ba |
|
| 27 |
Thực nghiệm khoa học tự nhiên |
Nguyễn Đông Quân |
9A10 |
Ba |
|